By VFC PestMan | 29-08-2026
BRCGS Food Safety là một trong những tiêu chuẩn an toàn thực phẩm được nhiều doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm áp dụng để đáp ứng yêu cầu của khách hàng, nhà bán lẻ và chuỗi cung ứng quốc tế. Tiêu chuẩn tập trung vào hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, điều kiện nhà máy, kiểm soát sản phẩm và quá trình vận hành. Với các doanh nghiệp đang áp dụng BRCGS, chương trình kiểm soát dịch hại cũng là một nội dung cần được quản lý chặt chẽ và chứng minh bằng dữ liệu.
1. BRCGS Food Safety là gì?
BRCGS Food Safety là tiêu chuẩn do BRCGS phát triển nhằm giúp các cơ sở sản xuất thực phẩm xây dựng và chứng minh hệ thống quản lý an toàn, hợp pháp và phù hợp với yêu cầu chất lượng. Phiên bản đang được áp dụng trong năm 2026 là Global Standard Food Safety Issue 9, được BRCGS công bố vào tháng 8/2022. BRCGS hiện đã bắt đầu quá trình phát triển Issue 10, vì vậy doanh nghiệp vẫn cần căn cứ Issue 9 cho hoạt động chứng nhận hiện tại.
Với chương trình kiểm soát dịch hại, doanh nghiệp có thể xem sâu hơn những thay đổi trọng yếu của BRCGS V9 đối với quản trị rủi ro, dữ liệu và khả năng truy xuất khi Audit.
Tiêu chuẩn được xây dựng cho các cơ sở sản xuất, chế biến và đóng gói thực phẩm, với phạm vi đánh giá trải rộng từ trách nhiệm của lãnh đạo, kế hoạch an toàn thực phẩm, hệ thống quản lý chất lượng đến điều kiện cơ sở, kiểm soát sản phẩm, kiểm soát quá trình và nhân sự. Auditor sẽ xem xét cả hệ thống tài liệu và cách các yêu cầu được thực hiện tại hiện trường.
Vì vậy, BRCGS Food Safety thường được các doanh nghiệp sử dụng như một cơ sở để chứng minh năng lực quản lý an toàn thực phẩm với khách hàng và đối tác trong chuỗi cung ứng.
2. BRCGS Food Safety tập trung đánh giá những nội dung nào?
BRCGS Food Safety Issue 9 được xây dựng thành nhiều nhóm yêu cầu liên kết với nhau. Các nội dung trọng tâm bao gồm cam kết của lãnh đạo cấp cao, kế hoạch an toàn thực phẩm dựa trên HACCP, hệ thống quản lý an toàn và chất lượng thực phẩm, tiêu chuẩn nhà máy, kiểm soát sản phẩm, kiểm soát quá trình và quản lý nhân sự. Một số cơ sở còn phải đáp ứng các yêu cầu bổ sung tùy theo đặc điểm sản xuất và phạm vi chứng nhận.
Điểm đáng chú ý là BRCGS đánh giá khả năng vận hành thực tế của hệ thống. Doanh nghiệp cần duy trì hồ sơ, xác định trách nhiệm, thực hiện kiểm tra và có bằng chứng cho thấy các hành động khắc phục đã được triển khai khi phát hiện sai lệch.
Cách tiếp cận này khiến BRCGS có mối liên hệ rất chặt với các chương trình tiên quyết của nhà máy. Vệ sinh, bảo trì, quản lý chất thải và kiểm soát dịch hại đều góp phần tạo môi trường phù hợp để hệ thống an toàn thực phẩm vận hành ổn định. Trong thực tế, các yêu cầu này cần được chuyển thành một quy trình kiểm soát côn trùng có điểm giám sát, trách nhiệm, tần suất kiểm tra và dữ liệu theo dõi rõ ràng.
3. Vì sao kiểm soát dịch hại là nội dung quan trọng trong BRCGS?
BRCGS Food Safety dành riêng mục 4.14 Pest Management cho quản lý dịch hại. Yêu cầu cốt lõi là toàn bộ cơ sở phải có chương trình phòng ngừa dịch hại hiệu quả nhằm giảm nguy cơ xâm nhiễm, đồng thời có nguồn lực để phản ứng nhanh khi phát sinh vấn đề.
Chương trình cần xem xét nguy cơ dịch hại đối với sản phẩm, nguyên liệu và bao bì. Khi phát hiện dấu hiệu xâm nhiễm, doanh nghiệp phải ghi nhận và triển khai biện pháp phù hợp để loại bỏ hoặc kiểm soát nguy cơ trước khi ảnh hưởng đến an toàn sản phẩm.
Vì vậy, hoạt động kiểm soát côn trùng trong nhà máy theo BRCGS cần được quản lý dưới dạng một chương trình liên tục. Khảo sát, phòng ngừa, giám sát, xử lý, lưu hồ sơ và đánh giá hiệu quả đều có vai trò trong quá trình này.
4. BRCGS yêu cầu gì đối với chương trình kiểm soát dịch hại?
Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý phù hợp với mức độ rủi ro của từng khu vực. Các điểm như khu tiếp nhận nguyên liệu, kho, loading dock, khu sản xuất, khu rác, cống rãnh và môi trường ngoại vi cần được xem xét khi bố trí thiết bị giám sát. Mỗi khu vực cũng có nhóm dịch hại và dấu hiệu hoạt động khác nhau, vì vậy việc bố trí điểm kiểm soát nên bắt đầu từ nhận diện đúng những loài dịch hại thường gặp và vị trí chúng có khả năng xuất hiện trong nhà máy.
BRCGS cũng yêu cầu doanh nghiệp có năng lực chuyên môn phù hợp. Trường hợp sử dụng đơn vị bên ngoài, nhà máy cần làm việc với tổ chức quản lý dịch hại có năng lực; trường hợp tự thực hiện, nhân sự phụ trách phải được đào tạo và có khả năng chứng minh năng lực. Khi đánh giá nhà cung cấp, doanh nghiệp nên xem xét không chỉ khả năng xử lý dịch hại mà cả năng lực triển khai IPM, minh bạch dữ liệu và hỗ trợ hồ sơ Audit.
Bên cạnh kiểm tra hiện trường, hồ sơ cũng rất quan trọng. Dữ liệu phát hiện dịch hại, kết quả kiểm tra, hoạt động pest proofing và hành động khắc phục cần được lưu trữ để doanh nghiệp theo dõi hiệu quả cũng như cung cấp bằng chứng trong kỳ Audit. Những dữ liệu này cần được tổng hợp thành báo cáo kiểm soát dịch hại thể hiện mật độ, xu hướng, khu vực bất thường và hành động phòng ngừa hoặc khắc phục.
5. Vì sao Trend Analysis quan trọng khi Audit BRCGS?
Dữ liệu từ bẫy chuột, Monitoring Trap và đèn bẫy côn trùng giúp doanh nghiệp nhìn thấy sự thay đổi của dịch hại theo thời gian. Nếu một vị trí liên tục gia tăng số lượng côn trùng, nhà máy cần điều tra nguyên nhân và triển khai hành động trước khi tình trạng phát triển thành vấn đề lớn. Với nhà máy có nhiều điểm giám sát, dữ liệu có thể được tổng hợp trên Dashboard để theo dõi Trend Analysis, xác định hotspot và phát hiện biến động bất thường theo thời gian.
BRCGS cũng yêu cầu chương trình IPM được xem xét định kỳ bởi chuyên gia có năng lực. Các kết quả phân tích có thể được sử dụng để điều chỉnh vị trí thiết bị, phương pháp giám sát và các biện pháp phòng ngừa tại nhà máy.
Đối với QA/QC, Trend Analysis tạo bằng chứng rõ ràng hơn về hiệu quả của chương trình. Auditor có thể đối chiếu giữa dữ liệu, hiện trường và hành động khắc phục để đánh giá khả năng quản lý rủi ro của doanh nghiệp.
6. Những điểm doanh nghiệp cần chú ý trước Audit BRCGS
Hồ sơ đầy đủ vẫn cần đi cùng hiện trường phù hợp. Khe hở dưới cửa, cống chưa được bảo vệ, bẫy đặt sai vị trí hoặc khu vực rác tạo điều kiện cho dịch hại đều có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá.
Doanh nghiệp cũng cần bảo đảm sơ đồ thiết bị khớp với thực tế. Mọi thay đổi về nhà xưởng, dây chuyền, kho hoặc đường xuất nhập hàng nên được cập nhật vào hệ thống kiểm soát để tránh tình trạng thiết bị ngoài hiện trường khác với hồ sơ. Vì vậy, hệ thống điểm kiểm soát nên được quản lý như một quy trình liên tục từ khảo sát, bố trí thiết bị, giám sát định kỳ đến cập nhật khi điều kiện vận hành thay đổi.
Đặc biệt, các hành động khắc phục cần được theo dõi đến khi hoàn thành. Ghi nhận một điểm nguy cơ nhưng không xử lý hoặc không đánh giá lại hiệu quả sẽ khiến chương trình thiếu tính khép kín.
7. VFC PestMan hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng BRCGS như thế nào?
VFC PestMan triển khai chương trình Kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM) dựa trên khảo sát hiện trạng, đánh giá rủi ro và dữ liệu giám sát. Mỗi khu vực được phân tích theo đặc điểm vận hành để xây dựng hệ thống kiểm soát phù hợp với nguy cơ thực tế.
Dữ liệu kiểm tra được sử dụng để theo dõi xu hướng, nhận diện điểm nóng và đề xuất CAPA khi phát hiện bất thường. Cách quản lý này giúp bộ phận QA/QC duy trì hồ sơ minh bạch và chủ động hơn khi chuẩn bị Audit.
Ứng dụng thực tế: Có thể tham khảo cách PestMan triển khai IPM theo mức độ rủi ro, chuẩn hóa hồ sơ và báo cáo tại một nhà máy F&B đã giảm 80% sự cố côn trùng và đạt chứng nhận BRC trong 90 ngày.
Với các doanh nghiệp đang xây dựng hoặc rà soát chương trình theo BRCGS Food Safety, VFC PestMan có thể đồng hành từ khảo sát, bố trí hệ thống giám sát đến đánh giá hiệu quả và cải tiến chương trình IPM.
BRCGS Food Safety yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát an toàn thực phẩm bằng một hệ thống có tổ chức, trong đó quản lý dịch hại là một phần quan trọng của điều kiện nhà máy. Việc phòng ngừa từ hạ tầng, theo dõi bằng dữ liệu và triển khai hành động khắc phục kịp thời giúp doanh nghiệp duy trì chương trình ổn định và sẵn sàng hơn cho các kỳ Audit.
Các loại côn trùng trong kho hàng: Nhận diện và giải pháp kiểm soát toàn diện
Khu vực lưu trữ hàng hóa và kho nguyên liệu tập trung mật độ cao…
Kiểm soát dịch hại trong kho lạnh: 5 điểm mù doanh nghiệp thường bỏ qua
Kho lạnh giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm, dược phẩm…

